minh phủ

minh phủ

Theo một số giáo lý Công giáo cũ, trẻ em chưa rửa tội sẽ ở minh phủ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cõi âm, thế giới của người chết: "minh phủ" chỉ nơi linh hồn người đã khuất ngụ, tương ứng với khái niệm "âm phủ" hoặc "địa ngục" trong văn hóa dân gian tín ngưỡng phương Đông.
    • Cảnh giới u minh, không rõ ràng: "minh phủ" cũng được dùng để chỉ trạng thái mơ hồ, không xác định, giống như "limbes" trong tiếng Pháp — nơi chờ đợi trước khi vào thiên đàng hoặc địa ngục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Linh hồn người chết sẽ về nơi minh phủ. (Linh hồn người chết sẽ đến thế giới của người đã khuất.)
    • Trong truyện cổ tích, minh phủ nơi thần chết cai quản. (Trong truyện cổ tích, cõi âm nơi thần chết cai quản.)
    • Cảm giác lạc lõng ấy như sống trong minh phủ. (Cảm giác lạc lõng ấy giống nhưtrong một thế giới mơ hồ, không rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "minh phủ" trong văn chương: thường được dùng để tạo không khí huyền bí, u ám, hoặc để nói về sự chuyển tiếp giữa sự sống cái chết.

    • Tác giả miêu tả cảnh minh phủ như một vùng đất tối tăm, không ánh sáng. (Tác giả miêu tả cõi âm như một vùng đất tối tăm, không ánh sáng.)
  • "minh phủ" trong tín ngưỡng: liên quan đến các nghi lễ cúng bái, nhằm cầu siêu cho linh hồn người chết được an nghỉ nơi minh phủ.

    • Người ta thường đốt vàng để gửi cho người thânminh phủ. (Người ta thường đốt vàng để gửi cho người thâncõi âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Âm phủ (danh từ): thế giới người chết, tương tự minh phủ, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực hơn.

    • Âm phủ nơi trừng phạt kẻ ác. (Âm phủ nơi trừng phạt kẻ ác.)
  • Cõi âm (danh từ): thế giới bên kia, nơi linh hồn tồn tại sau khi chết.

    • Ông bà ta tin rằng cõi âm song song với cõi dương. (Ông bà ta tin rằng thế giới người chết song song với thế giới người sống.)
  • Minh giới (danh từ): từ Hán Việt khác chỉ thế giới u tối, nơi người chết.

    • Minh giới dương giới hai thế giới đối lập. (Thế giới người chết thế giới người sống hai thế giới đối lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Âm ti (danh từ): nơi cai quản linh hồn, thường dùng trong thần thoại.
  • Địa phủ (danh từ): thế giới dưới lòng đất, nơi người chết ở.
  • Hoàng tuyền (danh từ): suối vàng, chỉ cõi chết trong văn học cổ điển.
Thành ngữ liên quan
  • Minh phủ mờ mịt: chỉ sự u ám, không rõ ràng của thế giới người chết, hoặc trạng thái mơ hồ trong cuộc sống.
    • Cuộc đời như minh phủ mờ mịt, không biết đâu lối thoát. (Cuộc đời như thế giới u ám, không biết đâu lối thoát.)